Có 2 kết quả:

录音 lù yīn ㄌㄨˋ ㄧㄣ錄音 lù yīn ㄌㄨˋ ㄧㄣ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to record (sound)
(2) sound recording
(3) CL:個|个[ge4]

Từ điển Trung-Anh

(1) to record (sound)
(2) sound recording
(3) CL:個|个[ge4]